蛾摩拉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蛾摩拉
Thành Gomorrah
Giản thể蛾摩拉
Phồn thể蛾摩拉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng