Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎咬猪虎咬豬

hǔ yǎo zhū

虎咬猪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎咬猪 trong tiếng Việt

xem 刈包[gua4 bao1]

Tra từ liên quan