旺月 là gì?
旺月 [wàng yuè] có nghĩa là tháng (kinh doanh) bận rộn.
Nghĩa của từ 旺月 trong tiếng Việt
tháng (kinh doanh) bận rộn
Cách đọc và ghi nhớ 旺月
旺月 được đọc là wàng yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháng (kinh doanh) bận rộn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .