Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莱温斯基萊溫斯基

Lái wēn sī jī

莱温斯基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莱温斯基 trong tiếng Việt

Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng

Tra từ liên quan