Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦劳苦勞

kǔ láo

苦劳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦劳 trong tiếng Việt

  1. lao động vất vả
  2. công việc khó nhọc
Tra từ liên quan