Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gēi

假 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假 trong tiếng Việt

dùng trong 假掰[gei1 bai1]

Tra từ liên quan