脱靶脫靶 tuō bǎ 脱靶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱靶 trong tiếng Việt bắn trượt; sút không trúng mục tiêu; không chính xác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan