Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱靶脫靶

tuō bǎ

脱靶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱靶 trong tiếng Việt

bắn trượt; sút không trúng mục tiêu; không chính xác

Tra từ liên quan