Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱落脫落

tuō luò

脱落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱落 trong tiếng Việt

rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết)

Tra từ liên quan