脱落脫落 tuō luò 脱落 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱落 trong tiếng Việt rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan