Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱羽脫羽

tuō yǔ

脱羽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱羽 trong tiếng Việt

rụng lông; thay lông (của chim)

Tra từ liên quan