Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱颖而出脫穎而出

tuō yǐng ér chū

脱颖而出 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱颖而出 trong tiếng Việt

bộc lộ tài năng (thành ngữ); nổi bật hơn người khác; xuất chúng

Tra từ liên quan