Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胳臂肘儿胳臂肘兒

gē bei zhǒu r

胳臂肘儿 là gì?

胳臂肘儿 [gē bei zhǒu r] có nghĩa là khuỷu tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胳臂肘儿 trong tiếng Việt

khuỷu tay

Cách đọc và ghi nhớ 胳臂肘儿

胳臂肘儿 được đọc là gē bei zhǒu r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuỷu tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan