胳臂 gē bei 胳臂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胳臂 trong tiếng Việt cánh tay; Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]; cũng đọc là [ge1 bi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan