Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胳臂

gē bei

胳臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胳臂 trong tiếng Việt

cánh tay; Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]; cũng đọc là [ge1 bi4]

Tra từ liên quan