Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌灿莲花舌燦蓮花

shé càn lián huā

舌灿莲花 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌灿莲花 trong tiếng Việt

(thành ngữ) ăn nói lưu loát; dí dỏm trong lời nói

Tra từ liên quan