舌灿莲花舌燦蓮花 shé càn lián huā 舌灿莲花 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 舌灿莲花 trong tiếng Việt (thành ngữ) ăn nói lưu loát; dí dỏm trong lời nói 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan