联合会
liên đoàn
liên đoàn
联合会 thường mang nghĩa “liên đoàn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 联合会, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tập đoàn Công nghệ Liên hợp
›联合政府lián hé zhèng fǔchính phủ liên hiệp
›联合王国Lián hé wáng guóVương quốc Liên hiệp
›联合收割机lián hé shōu gē jīmáy gặt đập liên hợp
›联合组织lián hé zǔ zhītổ chức liên hiệp
›联合报Lián hé BàoLiên Hợp Báo, báo Đài Loan
›联合国难民事务高级专员办事处Lián hé guó Nán mín Shì wù Gāo jí Zhuān yuán Bàn shì chùVăn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
›联合舰队lián hé jiàn duìhạm đội liên hợp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.