Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
耐火

耐火

nài huǒ

vật liệu chịu lửa; chịu lửa

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể耐火
Phồn thể耐火
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 耐火 trong tiếng Việt

  1. vật liệu chịu lửa
  2. chịu lửa

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

耐火 đọc là nài huǒ, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “vật liệu chịu lửa; chịu lửa”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề