Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐磨

nài mó

耐磨 là gì?

耐磨 [nài mó] có nghĩa là chống mài mòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐磨 trong tiếng Việt

chống mài mòn

Cách đọc và ghi nhớ 耐磨

耐磨 được đọc là nài mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống mài mòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan