耐磨 là gì?
耐磨 [nài mó] có nghĩa là chống mài mòn.
Nghĩa của từ 耐磨 trong tiếng Việt
chống mài mòn
Cách đọc và ghi nhớ 耐磨
耐磨 được đọc là nài mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống mài mòn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .