耐火土 nài huǒ tǔ 耐火土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耐火土 trong tiếng Việt đá chịu lửa; vật liệu chịu lửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan