Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐用品

nài yòng pǐn

耐用品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐用品 trong tiếng Việt

hàng hóa bền

Tra từ liên quan