Kết quả tra từ “而已”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
而已ér yǐ
chỉ vậy; không hơn
说说而已shuō shuō ér yǐ
không nghiêm túc; chỉ là nói chơi
仅此而已jǐn cǐ ér yǐ
chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn