翻案 fān àn 翻案 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻案 trong tiếng Việt lật ngược bản án; đưa ra quan điểm khác về một nhân vật hoặc phán quyết lịch sử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan