Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻沉

fān chén

翻沉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻沉 trong tiếng Việt

bị lật và chìm

Tra từ liên quan