Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻拍

fān pāi

翻拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻拍 trong tiếng Việt

tái sản xuất dưới dạng ảnh; chụp lại; phỏng theo (thành phim); làm lại (phim); phỏng tác; tái sản xuất; phim làm lại

Tra từ liên quan