翻拍
翻拍 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 翻拍 trong tiếng Việt
tái sản xuất dưới dạng ảnh; chụp lại; phỏng theo (thành phim); làm lại (phim); phỏng tác; tái sản xuất; phim làm lại
tái sản xuất dưới dạng ảnh; chụp lại; phỏng theo (thành phim); làm lại (phim); phỏng tác; tái sản xuất; phim làm lại