Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻本

fān běn

翻本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻本 trong tiếng Việt

gỡ lại tiền (cờ bạc, v.v.)

Tra từ liên quan