Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻涌翻湧

fān yǒng

翻涌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻涌 trong tiếng Việt

cuộn lên không ngừng (của sóng hoặc mây)

Tra từ liên quan