Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻嘴

fān zuǐ

翻嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻嘴 trong tiếng Việt

rút lại lời; cãi nhau

Tra từ liên quan