Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻悔

fān huǐ

翻悔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻悔 trong tiếng Việt

  1. nuốt lời
  2. quay lưng (với thỏa thuận)
  3. rút lui (khỏi lời hứa)
Tra từ liên quan