翻悔 fān huǐ 翻悔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻悔 trong tiếng Việt nuốt lờiquay lưng (với thỏa thuận)rút lui (khỏi lời hứa) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan