Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

缚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缚 trong tiếng Việt

trói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]

Tra từ liên quan