Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罚”

Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

biến thể của 罰|罚[fa2]

Từ vựng

trừng phạt; phạt; phạt tiền

Từ vựng
罚锾fá huán

tiền phạt

Cụm từ
罚钱fá qián

phạt tiền

Cụm từ
罚金fá jīn

phạt tiền; bị mất tiền

Cụm từ
罚酒fá jiǔ

uống rượu do thua cá cược

Cụm từ
罚跪fá guì

bị phạt quỳ trong thời gian dài

Cụm từ
罚站fá zhàn

bị phạt đứng yên như một hình phạt

Cụm từ
罚球fá qiú

cú sút phạt; cú đá phạt (trong thể thao)

Cụm từ
罚没fá mò

phạt tiền và tịch thu (tài sản)

Cụm từ
罚款fá kuǎn

phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)

Cụm từ
罚写fá xiě

bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt

Cụm từ
罚单fá dān

vé phạt; thông báo vi phạm

Cụm từ
罚半蹲fá bàn dūn

phạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trước

Cụm từ
罚则fá zé

quy định xử phạt; hình phạt

Cụm từ
罚出场fá chū chǎng

(trọng tài) đuổi cầu thủ ra khỏi sân

Cụm từ
罚俸fá fèng

bị mất lương

Cụm từ
罚不当罪fá bù dāng zuì

hình phạt không tương xứng; hình phạt nặng hơn tội

Cụm từ
体罚tǐ fá

hình phạt thể xác; phạt đòn (ai đó)

Cụm từ
开罚单kāi fá dān

phát hành biên bản vi phạm

Cụm từ
重罚zhòng fá

trừng phạt nặng nề

Cụm từ
赏罚shǎng fá

thưởng và phạt

Cụm từ
责罚zé fá

trừng phạt

Cụm từ
认罚rèn fá

chấp nhận hình phạt

Cụm từ
处罚chǔ fá

xử phạt; trừng phạt

Cụm từ
罪与罚Zuì yǔ Fá

Tội ác và trừng phạt của Dostoyevsky 陀思妥耶夫斯基[Tuo2 si1 tuo3 ye1 fu1 si1 ji1]

Cụm từ
绝罚jué fá

rút phép thông công

Cụm từ
有罪不罚yǒu zuì bù fá

miễn bị phạt

Cụm từ
易科罚金yì kē fá jīn

chuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)

Cụm từ
敬酒不吃吃罚酒jìng jiǔ bù chī chī fá jiǔ

nghĩa đen: từ chối uống rượu mời chỉ để bị ép uống rượu phạt (thành ngữ); nghĩa bóng: từ chối một yêu cầu chỉ để sau đó bị ép phải chấp nhận…

Thành ngữ
挨罚ái fá

bị phạt; bị phạt tiền

Cụm từ
惩罚性chéng fá xìng

mang tính trừng phạt

Cụm từ
惩罚chéng fá

hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt

Cụm từ
判罚pàn fá

xử phạt; hình phạt

Cụm từ
刑罚xíng fá

bản án; hình phạt; sự trừng phạt

Cụm từ
主罚zhǔ fá

cú phạt đền

Cụm từ