一丝一毫
một sợi, một tóc (thành ngữ); một chút xíu; một ít
một sợi, một tóc (thành ngữ); một chút xíu; một ít
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ
›一丝不挂yī sī bù guàkhông mặc một sợi (thành ngữ); hoàn toàn khỏa thân; không mặc gì; trần như nhộng
›一网打尽yī wǎng dǎ jìnnghĩa đen: bắt tất cả trong một mẻ lưới (thành ngữ); nghĩa bóng: gom hết toàn bộ; bắt hết trong một lần
›一纸空文yī zhǐ kōng wénmột mảnh giấy vô giá trị (thành ngữ)
›一粒老鼠屎坏了一锅粥yī lì lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōunghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ); nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh
›一线生机yī xiàn - shēng jī(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
›一箭双雕yī jiàn shuāng diāonghĩa đen một mũi tên, hai chim điêu (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
›一箭之仇yī jiàn zhī chóumối thù đã chịu (thành ngữ); mối hận cũ; thất bại trước đây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.