Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节余節餘

jié yú

节余 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节余 trong tiếng Việt

  1. tiết kiệm
  2. khoản tiết kiệm
Tra từ liên quan