节选節選 jié xuǎn 节选 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 节选 trong tiếng Việt trích đoạn; lựa chọn (từ một cuốn sách); chọn; lựa chọn một đoạn trích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan