Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节选節選

jié xuǎn

节选 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节选 trong tiếng Việt

trích đoạn; lựa chọn (từ một cuốn sách); chọn; lựa chọn một đoạn trích

Tra từ liên quan