节约節約 jié yuē 节约 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 节约 trong tiếng Việt tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm; đạm bạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan