Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节骨眼節骨眼

jiē gu yǎn

节骨眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节骨眼 trong tiếng Việt

(phương ngữ) thời điểm quan trọng; khoảnh khắc quyết định; phát âm ở Đài Loan [jie2 gu5 yan3]

Tra từ liên quan