Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节间節間

jié jiān

节间 là gì?

节间 [jié jiān] có nghĩa là giữa các khớp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节间 trong tiếng Việt

giữa các khớp

Cách đọc và ghi nhớ 节间

节间 được đọc là jié jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữa các khớp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan