空心大老官
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
空心大老官
nhân vật quan trọng giả; tượng trưng
Giản thể空心大老官
Phồn thể空心大老官
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng