空心儿空心兒 kòng xīn r 空心儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空心儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 空心[kong4 xin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan