Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空心儿空心兒

kòng xīn r

空心儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空心儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 空心[kong4 xin1]

Tra từ liên quan