Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空心墙空心牆

kōng xīn qiáng

空心墙 là gì?

空心墙 [kōng xīn qiáng] có nghĩa là tường rỗng; tường rỗng ruột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空心墙 trong tiếng Việt

  1. tường rỗng
  2. tường rỗng ruột

Cách đọc và ghi nhớ 空心墙

空心墙 được đọc là kōng xīn qiáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tường rỗng; tường rỗng ruột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan