祸国殃民
làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân (thành ngữ)
làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Họa từ miệng mà ra (thành ngữ). Lời nói không cẩn thận có thể gây ra nhiều rắc rối
›祸首罪魁huò shǒu zuì kuíkẻ phạm tội chính, đầu sỏ tội phạm (thành ngữ); thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa
›皇天后土huáng tiān hòu tǔtrời đất (thành ngữ)
›皇天不负苦心人Huáng tiān bù fù kǔ xīn rénTrời không phụ người khổ tâm (thành ngữ). Nếu bạn cố gắng hết mình, cuối cùng bạn chắc chắn sẽ thành công
›红杏出墙hóng xìng chū qiángnghĩa đen: cây mơ đỏ nghiêng qua tường vườn (thành ngữ); nghĩa bóng: người vợ có tình nhân
›画蛇添足huà shé tiān zúvẽ rắn thêm chân; làm thừa thành hỏng
›祸不旋踵huò bù xuán zhǒnghoạ chẳng ở xa (thành ngữ)
›祸不单行huò bù dān xínghoạ vô đơn chí (thành ngữ); phúc bất trùng lai, hoạ vô đơn chí
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.