Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祸害禍害

huò hài

祸害 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祸害 trong tiếng Việt

thảm họa; tác hại; tai họa; người xấu; tàn phá; gây hại; phá hoại

Tra từ liên quan