Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祸乱禍亂

huò luàn

祸乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祸乱 trong tiếng Việt

tai hoạ và hỗn loạn; rối loạn tàn khốc; biến động lớn

Tra từ liên quan