Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祸根禍根

huò gēn

祸根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祸根 trong tiếng Việt

gốc rễ của rắc rối; nguyên nhân sụp đổ

Tra từ liên quan