Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直勾勾

zhí gōu gōu

直勾勾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直勾勾 trong tiếng Việt

(ánh nhìn) đăm đăm; nhìn chằm chằm

Tra từ liên quan