Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使出

shǐ chū

使出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使出 trong tiếng Việt

sử dụng; phát huy

Tra từ liên quan