Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
益胃生津

yì wèi shēng jīn

益胃生津 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 益胃生津 trong tiếng Việt

ích vị sinh tân (thành ngữ)

Tra từ liên quan