Kết quả tra từ “发布”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发布fā bù
phát hành; công bố; tuyên bố; phân phát
发布fā bù
phát hành; phát biểu; thông báo; phân phối; cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]
发布会fā bù huì
họp báo; tóm tắt thông tin
发布会fā bù huì
họp báo; cuộc họp báo
新闻发布会xīn wén fā bù huì
họp báo