Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发交發交

fā jiāo

发交 là gì?

发交 [fā jiāo] có nghĩa là phát hành và giao (cho người dân).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发交 trong tiếng Việt

phát hành và giao (cho người dân)

Cách đọc và ghi nhớ 发交

发交 được đọc là fā jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát hành và giao (cho người dân)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan