Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留名

liú míng

留名 là gì?

留名 [liú míng] có nghĩa là để lại tên tuổi; để lại dấu ấn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留名 trong tiếng Việt

  1. để lại tên tuổi
  2. để lại dấu ấn

Cách đọc và ghi nhớ 留名

留名 được đọc là liú míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lại tên tuổi; để lại dấu ấn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan