Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留观留觀

liú guān

留观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留观 trong tiếng Việt

(y học) lưu viện để theo dõi

Tra từ liên quan