Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留任

liú rèn

留任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留任 trong tiếng Việt

  1. tiếp tục giữ chức vụ
  2. giữ công việc của mình
Tra từ liên quan