Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留话留話

liú huà

留话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留话 trong tiếng Việt

để lại lời; để lại tin nhắn

Tra từ liên quan